proper to

/ˈprɑːpɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "proper to". Phiên âm /ˈprɑːpɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "proper to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “proper to”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “proper to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish